nhỏ nhặt

  1. menu
    • Chi tiết nhỏ nhặt
      menus détails
    • Công việc nhỏ nhặt
      menues occupations
  2. mesquin
    • Đầu óc nhỏ nhặt
      esprit mesquin
nhỏ nhặt
Một người thợ thủ công đang sắp xếp những hạt cườm nhỏ nhặt trên bàn làm việc.